khai sanh

Học thuật
Thân thiện
khai sanh

Mẹ đi làm giấy khai sanh cho em bé.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Phương ngữ):

    • Giấy tờ chính thức ghi nhận sự ra đời của một người: "Khai sanh" cách nói trong một số phương ngữ, đồng nghĩa với "khai sinh", chỉ loại giấy tờ do cơ quan nhà nước cấp, xác nhận thông tin về một cá nhân khi mới sinh ra.
  2. Động từ (Phương ngữ):

    • Hành động đăng ký, làm thủ tục để được cấp giấy chứng nhận sự ra đời: "Khai sanh" cũng được dùng để chỉ việc thực hiện các thủ tục hành chính để ghi nhận một sự kiện sinh nở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Gia đình tôi còn lưu giữ khai sanh của ông nội. (Gia đình tôi còn lưu giữ giấy khai sinh của ông nội.)
    • Muốn nhập học, cháu cần khai sanh. (Muốn nhập học, cháu cần giấy khai sinh.)
  • Động từ:

    • Cha mẹ phải đi khai sanh cho con trong vòng 60 ngày. (Cha mẹ phải đi làm giấy khai sinh cho con trong vòng 60 ngày.)
    • Hồi đó, việc khai sanh muộn cho trẻ khá phổ biến. (Hồi đó, việc đăng ký khai sinh muộn cho trẻ khá phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giấy khai sanh": cụm danh từ cố định chỉ bản chính thức của loại giấy tờ này.

    • "Giấy khai sanh" một trong những giấy tờ tùy thân quan trọng nhất. ("Giấy khai sinh" một trong những giấy tờ tùy thân quan trọng nhất.)
  • "khai sanh trễ" / "khai sanh muộn": chỉ việc đăng ký khai sinh sau khoảng thời gian quy định.

    • Trường hợp khai sanh trễ có thể phải nộp phạt hành chính. (Trường hợp khai sinh trễ có thể phải nộp phạt hành chính.)
Biến thể từ liên quan
  • Khai sinh (danh từ/động từ): từ phổ thông, chuẩn mực, đồng nghĩa hoàn toàn với "khai sanh".

    • Từ "khai sinh" được sử dụng trong văn bản pháp luật. (Từ "khai sinh" được sử dụng trong văn bản pháp luật.)
  • Giấy chứng sinh (danh từ): giấy tờ do bệnh viện hoặc cơ sở y tế cấp khi trẻ được sinh ra, một trong những giấy tờ cần thiết để làm thủ tục khai sinh.

    • Muốn làm khai sanh, trước hết cần giấy chứng sinh. (Muốn làm khai sinh, trước hết cần giấy chứng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Giấy khai sinh (danh từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, cách gọi phổ biến nhất.
  • Giấy sinh (danh từ, cách nói ngắn gọn, thân mật): cách gọi tắt trong giao tiếp thông thường.
Lưu ý về từ vựng
  • "Khai sanh" biến thể phương ngữ, chủ yếu được sử dụng trong một số vùng miền ở Việt Nam. Trong ngôn ngữ viết chính thống, hành chính pháp lý, từ "khai sinh" luôn được ưu tiên sử dụng.
khai sanh

Mẹ đi làm giấy khai sanh cho em bé.

  1. (ph.). x. khai sinh.

Từ gần giống